leaves | Ngha ca t leaves t leaves l

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

leaves /li:f/ nghĩa là: lá cây; lá (vàng, bạc), tờ (giấy) Xem thêm chi tiết nghĩa của từ leaves, ví dụ và các thành ngữ liên quan.